機上的 ki thượng đích Hán Việt: ki thượng đích Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtki thượng đíchCấu tạo機 + 上 + 的 · ki + thượng + đích nghĩa thành phần: ki + thượng + đích Nghĩa EngCihui on-vehicle