機伶鬼

jī líng guǐ ki linh quỷ

Hán Việt: ki linh quỷ · Pinyin: jī líng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (linh) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机敏伶俐的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机敏伶俐的人。