机动力

ki động lực

Hán Việt: ki động lực

Tổng quan

lực cơ động

Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính cơ động
  • VietPhrases lực cơ động
  • Tần suất từ lực cơ động
  • Biên soạn mobility

Eng

  • Cihui 機動力 īdònglì n. <mil.> mobility
  • Tần suất từ n. <mil.> mobility

Từ liên quan

Gần nghĩa

动力化 · 动力学 · 动力机 · 动力的 · 动力计 · 動力機 · 机动化 · 机动性