機動權 ki động quyền Hán Việt: ki động quyền Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 權 (quyền)Hán Việtki động quyềnCấu tạo機 + 動 + 權 · ki + động + quyền nghĩa thành phần: ki + động + quyền Nghĩa EngCihui 機動權 īdòngquán n. power to handle a task flexibly