機動費 ki động phí Hán Việt: ki động phí Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 費 (phí)Hán Việtki động phíCấu tạo機 + 動 + 費 · ki + động + phí nghĩa thành phần: ki + động + phí Nghĩa EngCihui 機動費 īdòngfèi n. slush/contingency fund M:²bǐ