机动车辆

jī dòng chē liàngki động xa lượng

Hán Việt: ki động xa lượng · Pinyin: jī dòng chē liàng

Tổng quan

phương tiện cơ giới

Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 車 (xa) + 輛 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe cơ giới
  • Tần suất từ phương tiện cơ giới

Eng

  • Cihui motor vehicle
  • Tần suất từ motor vehicle

Đức

  • Handedict Kraftfahrzeug, Motorfahrzeug (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机动式的 · 机动部队 · 机动力 · 机动化 · 机动性 · 机动的 · 机动车 · 車輛廠