机器三轮车

ki khí tam luân xa

Hán Việt: ki khí tam luân xa

Tổng quan

xe ô tô ba bánh; xe mô tô ba bánh xe đạp ba bánh, đi xe đạp ba bánh; chở bằng xe đạp ba bánh

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 三 (tam) + 輪 (luân) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe ba bánh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tricar

Từ liên quan

Gần nghĩa

机器脚踏车 · 机器人学 · 机器人的 · 机器制的 · 机器翻译 · 机器般的 · 机器语言 · 机器上光纸