机器上光纸
ki khí thượng quang chỉ
Hán Việt: ki khí thượng quang chỉ · Pinyin: jī qì shàng guāng zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 上 (thượng) + 光 (quang) + 紙 (chỉ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giấy láng
Đức
- Handedict maschinenglattes Papier (S, Arch)