机器上光纸

jī qì shàng guāng zhǐki khí thượng quang chỉ

Hán Việt: ki khí thượng quang chỉ · Pinyin: jī qì shàng guāng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 上 (thượng) + 光 (quang) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy láng

Đức

  • Handedict maschinenglattes Papier (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机器三轮车 · 机器脚踏车 · 机器人学 · 机器人的 · 机器制的 · 机器翻译 · 机器般的 · 机器语言