機器匠 ki khí tượng Hán Việt: ki khí tượng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 匠 (tượng)Hán Việtki khí tượngCấu tạo機 + 器 + 匠 · ki + khí + tượng nghĩa thành phần: ki + khí + tượng Nghĩa EngCihui 機器匠 īqijiàng n. machinist M:ge/¹míng