機器名 ki khí danh Hán Việt: ki khí danh Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 名 (danh)Hán Việtki khí danhCấu tạo機 + 器 + 名 · ki + khí + danh nghĩa thành phần: ki + khí + danh Nghĩa EngCihui machinename