機器戲

jī qì xì ki khí hí

Hán Việt: ki khí hí · Pinyin: jī qì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (khí) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称由留声机播放的戏曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称由留声机播放的戏曲。