機器手

jī qì shǒu ki khí thủ

Hán Việt: ki khí thủ · Pinyin: jī qì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (khí) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称司机。 2.即机械手。参见"机械手"。