機器槽 jī qì cáo · ki khí tào Hán Việt: ki khí tào · Pinyin: jī qì cáo Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 槽 (tào)Pinyinjī qì cáoHán Việtki khí tàoCấu tạo機 + 器 + 槽 · ki + khí + tào nghĩa thành phần: ki + khí + tào