機器編號 jī qì biān hào · ki khí biên hào Hán Việt: ki khí biên hào · Pinyin: jī qì biān hào Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyinjī qì biān hàoHán Việtki khí biên hàoCấu tạo機 + 器 + 編 + 號 · ki + khí + biên + hào nghĩa thành phần: ki + khí + biên + hào