機器選擇 jī qì xuǎn zé · ki khí tuyển trạch Hán Việt: ki khí tuyển trạch · Pinyin: jī qì xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyinjī qì xuǎn zéHán Việtki khí tuyển trạchCấu tạo機 + 器 + 選 + 擇 · ki + khí + tuyển + trạch nghĩa thành phần: ki + khí + tuyển + trạch