機器錘 ki khí chuy Hán Việt: ki khí chuy Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 錘 (chuy)Hán Việtki khí chuyCấu tạo機 + 器 + 錘 · ki + khí + chuy nghĩa thành phần: ki + khí + chuy Nghĩa EngCihui 機器錘 īqìchuí n. mechanical hammer