機頭炮 ki đầu pháo Hán Việt: ki đầu pháo Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 頭 (đầu) + 炮 (pháo)Hán Việtki đầu pháoCấu tạo機 + 頭 + 炮 · ki + đầu + pháo nghĩa thành phần: ki + đầu + pháo Nghĩa EngCihui 機頭炮 ītóupào n. nose gun (of a fighter) M:¹jià/⁴zuò