機密房

jī mì fáng ki mật phòng

Hán Việt: ki mật phòng · Pinyin: jī mì fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (mật) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官衙中掌管机密的机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官衙中掌管机密的机构。