機房仔

jī fáng zǎi ki phòng tử

Hán Việt: ki phòng tử · Pinyin: jī fáng zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (phòng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。清代纺织工人的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。清代纺织工人的俗称。