機捕官

jī bǔ guān ki bộ quan

Hán Việt: ki bộ quan · Pinyin: jī bǔ guān

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (bộ) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时侦察百姓隐秘的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时侦察百姓隐秘的官吏。