機敏地 ki mẫn địa Hán Việt: ki mẫn địa Tổng quan tinh ranh, láu lỉnh Cấu tạo: 機 (ki) + 敏 (mẫn) + 地 (địa)Hán Việtki mẫn địaCấu tạo機 + 敏 + 地 · ki + mẫn + địa nghĩa thành phần: ki + mẫn + địa Nghĩa ViệtCihui tinh ranh, láu lỉnh