機枸子

jī gǒu zi ki cẩu tử

Hán Việt: ki cẩu tử · Pinyin: jī gǒu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (cẩu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木名。即枳椇。亦指其果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。即枳椇。亦指其果实。