機械傳動 jī xiè chuán dòng · ki giới truyện động Hán Việt: ki giới truyện động · Pinyin: jī xiè chuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 傳 (truyện) + 動 (động)Pinyinjī xiè chuán dòngHán Việtki giới truyện độngCấu tạo機 + 械 + 傳 + 動 · ki + giới + truyện + động nghĩa thành phần: ki + giới + truyện + động