機械學的

ki giới học đích

Hán Việt: ki giới học đích

Tổng quan

(thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học, máy móc, không sáng tạo (triết học) (thuộc) thuyết cơ giới

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (học) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học, máy móc, không sáng tạo (triết học) (thuộc) thuyết cơ giới