机械手
ki giới thủ
Hán Việt: ki giới thủ · Pinyin: jī xiè shǒu
Tổng quan
người máy: rô-bô
能代替人手做某些动作的机械装置,种类很多。
能代替人手做某些動作的機械裝置。參見「機器手」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui người máy: rô-bô
- Tần suất từ người vận dụng bằng tay, người thao tác, người lôi kéo, người vận động (bằng mánh khoé), (kỹ thuật) bộ đảo phôi; tay máy; manip; rô-bô
- Biên soạn manipulator; mechanical arm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能代替人手做某些动作的机械装置,种类很多。
- Kaggle Zh-Vi magic hand
Eng
- Cihui 機械手 īxièshǒu n. <mach.> manipulator; mechanical arm
- Tần suất từ n. <mach.> manipulator; mechanical arm
Đức
- Handedict Manipulator