機械波 jī xiè bō · ki giới ba Hán Việt: ki giới ba · Pinyin: jī xiè bō Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 波 (ba)Pinyinjī xiè bōHán Việtki giới baCấu tạo機 + 械 + 波 · ki + giới + ba nghĩa thành phần: ki + giới + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机械振动在介质中传播而形成的波。如水波、声波等。