機械能
ki giới năng
Hán Việt: ki giới năng · Pinyin: jī xiè néng
Tổng quan
năng lượng cơ học
Nghĩa
Việt
- Cihui năng lượng cơ học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體所具有的動能和位能的總和。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 机械运动具有的能,包括动能和势能。
Eng
- CC-CEDICT mechanical energy
- Cihui mechanical energy