機械臂 jī xiè bì · ki giới tí Hán Việt: ki giới tí · Pinyin: jī xiè bì Tổng quan robotic arm Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 臂 (tí)Pinyinjī xiè bìHán Việtki giới tíCấu tạo機 + 械 + 臂 · ki + giới + tí nghĩa thành phần: ki + giới + tí Nghĩa EngCC-CEDICT robotic armCihui robotic arm