機靈的 ki linh đích Hán Việt: ki linh đích Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 靈 (linh) + 的 (đích)Hán Việtki linh đíchCấu tạo機 + 靈 + 的 · ki + linh + đích nghĩa thành phần: ki + linh + đích Nghĩa EngCihui argute