機率論 ki suất luận Hán Việt: ki suất luận Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 率 (suất) + 論 (luận)Hán Việtki suất luậnCấu tạo機 + 率 + 論 · ki + suất + luận nghĩa thành phần: ki + suất + luận Nghĩa EngCihui 機率論 īlǜlùn n. <math.> probability theory