機緣說 ki duyến thuyết Hán Việt: ki duyến thuyết Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 緣 (duyến) + 說 (thuyết)Hán Việtki duyến thuyếtCấu tạo機 + 緣 + 說 · ki + duyến + thuyết nghĩa thành phần: ki + duyến + thuyết Nghĩa EngCihui casualism