機翼站 ki dực trạm Hán Việt: ki dực trạm Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 翼 (dực) + 站 (trạm)Hán Việtki dực trạmCấu tạo機 + 翼 + 站 · ki + dực + trạm nghĩa thành phần: ki + dực + trạm Nghĩa EngCihui wing station