機耕站

jī gēng zhàn ki canh trạm

Hán Việt: ki canh trạm · Pinyin: jī gēng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (canh) + (trạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拖拉机站。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指拖拉机站。

Eng

  • Cihui 機耕站 īgēngzhàn p.w. tractor station M:¹jiā