机能的

ki năng đích

Hán Việt: ki năng đích

Tổng quan

viên chức, công chức, (sinh vật học) (thuộc) chức năng, (sinh vật học) có chức năng, hoạt động (cơ quan), (từ hiếm,nghĩa hiếm) chính thức

Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc chức năng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi functionary

Từ liên quan

Gần nghĩa

机能上 · 机能 · 机能不良 · 机能主义 · 机能异常 · 机能错乱 · 机能障碍 · 機能