機能的

ki năng đích

Hán Việt: ki năng đích

Tổng quan

viên chức, công chức, (sinh vật học) (thuộc) chức năng, (sinh vật học) có chức năng, hoạt động (cơ quan), (từ hiếm,nghĩa hiếm) chính thức

Cấu tạo: (ki) + (năng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên chức, công chức, (sinh vật học) (thuộc) chức năng, (sinh vật học) có chức năng, hoạt động (cơ quan), (từ hiếm,nghĩa hiếm) chính thức