機要員

jī yào yuán ki yếu viên

Hán Việt: ki yếu viên · Pinyin: jī yào yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (yếu) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搞机要工作的人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搞机要工作的人员。

Eng

  • Cihui 機要員 īyàoyuán n. confidential personnel M:ge/¹míng/²wèi