機警地 ki cảnh địa Hán Việt: ki cảnh địa Tổng quan tinh mắt, tinh ý Cấu tạo: 機 (ki) + 警 (cảnh) + 地 (địa)Hán Việtki cảnh địaCấu tạo機 + 警 + 地 · ki + cảnh + địa nghĩa thành phần: ki + cảnh + địa Nghĩa ViệtCihui tinh mắt, tinh ý