機警的 ki cảnh đích Hán Việt: ki cảnh đích Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 警 (cảnh) + 的 (đích)Hán Việtki cảnh đíchCấu tạo機 + 警 + 的 · ki + cảnh + đích nghĩa thành phần: ki + cảnh + đích Nghĩa EngCihui observant