機讀目錄

ki độc mục lục

Hán Việt: ki độc mục lục

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (độc) + (mục) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 機讀目錄 īdú mùlù n. machine-readable catalogue M:¹fèn