機速房 jī sù fáng · ki tốc phòng Hán Việt: ki tốc phòng · Pinyin: jī sù fáng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 速 (tốc) + 房 (phòng)Pinyinjī sù fángHán Việtki tốc phòngCấu tạo機 + 速 + 房 · ki + tốc + phòng nghĩa thành phần: ki + tốc + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代所设处理紧急军机大事的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代所设处理紧急军机大事的官署。