機遇率 ki ngộ suất Hán Việt: ki ngộ suất Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 遇 (ngộ) + 率 (suất)Hán Việtki ngộ suấtCấu tạo機 + 遇 + 率 · ki + ngộ + suất nghĩa thành phần: ki + ngộ + suất Nghĩa EngCihui laws of probability