朽邁
hủ mại
Hán Việt: hủ mại · Pinyin: xiǔ mài
Tổng quan
cổ hủ
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ hủ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 年老衰落。
- Tân Hoa Tự Điển 1.年老衰落。
Eng
- Cihui 朽邁 iǔmài v.p. <wr.> senile; decrepit
Hán Việt: hủ mại · Pinyin: xiǔ mài
cổ hủ