朽邁

xiǔ màihủ mại

Hán Việt: hủ mại · Pinyin: xiǔ mài

Tổng quan

cổ hủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.年老衰落。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

年老無用。《晉書.卷一.宣帝紀》:「臣雖朽邁,敢忘前言。」

Cấu tạo: 朽 (hủ) + 邁 (mại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 形 朽邁無能
  • Biên soạn 朽邁 iǔmài v.p. <wr.> senile; decrepit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年老無用。《晉書.卷一.宣帝紀》:「臣雖朽邁,敢忘前言。」

Eng

  • Cihui 朽邁 iǔmài v.p. <wr.> senile; decrepit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

衰老