杀人犯

shā rén fànsát nhân phạm

Hán Việt: sát nhân phạm · Pinyin: shā rén fàn

Tổng quan

kẻ giết người

新华 · Tân Hoa Đại lục

犯了殺人罪的凶犯。如:「殺人犯已經越獄逃走了。」

Cấu tạo: 殺 (sát) + 人 (nhân) + 犯 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội phạm giết người
  • Tần suất từ kẻ giết người
  • Biên soạn 殺人犯 hārénfàn n. murderer; homicide

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犯了殺人罪的凶犯。如:「殺人犯已經越獄逃走了。」

Eng

  • JMdict murderer
  • Cihui murderer; homicide
  • Tần suất từ 殺人犯 hārénfàn n. murderer; homicide

ja

  • JMdict 殺人犯(さつじんはん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杀人案 · 杀人狂 · 杀人的 · 杀人罪 · 杀人者 · 杀人鲸 · 杀人如麻 · 杀人灭口