殺人罪

shā rén zuì sát nhân tội

Hán Việt: sát nhân tội · Pinyin: shā rén zuì

Tổng quan

tội giết người

Cấu tạo: (sát) + (nhân) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội giết người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指侵害他人生命法益的犯罪。可分為普通殺人罪、殺害直系血親尊親屬罪、義憤殺人罪、生母殺嬰罪、加工自殺罪、過失致死罪等。

Eng

  • Cihui 殺人罪 hārénzuì n. homicide; murder; manslaughter M:³xiàng

ja

  • JMdict (the crime of) murder