殺傷的 sát thương đích Hán Việt: sát thương đích Tổng quan (quân sự) sát thương Cấu tạo: 殺 (sát) + 傷 (thương) + 的 (đích)Hán Việtsát thương đíchCấu tạo殺 + 傷 + 的 · sát + thương + đích nghĩa thành phần: sát + thương + đích Nghĩa ViệtCihui (quân sự) sát thương