殺聲四起 sát thanh tứ khởi Hán Việt: sát thanh tứ khởi Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 聲 (thanh) + 四 (tứ) + 起 (khởi)Hán Việtsát thanh tứ khởiCấu tạo殺 + 聲 + 四 + 起 · sát + thanh + tứ + khởi nghĩa thành phần: sát + thanh + tứ + khởi Nghĩa EngCihui 殺聲四起 hāshēngsìqǐ f.e. Shouts of “kill” rose on every side.