殺妻者 sát thê giả Hán Việt: sát thê giả Tổng quan tội giết vợ, kẻ giết vợ Cấu tạo: 殺 (sát) + 妻 (thê) + 者 (giả)Hán Việtsát thê giảCấu tạo殺 + 妻 + 者 · sát + thê + giả nghĩa thành phần: sát + thê + giả Nghĩa ViệtCihui tội giết vợ, kẻ giết vợEngCihui 殺妻者 hāqīzhě n. wife-killer