杀子女 sát tử nữ Hán Việt: sát tử nữ Tổng quan tội giết con, người giết con Cấu tạo: 殺 (sát) + 子 (tử) + 女 (nữ)Hán Việtsát tử nữTừ loạidanhCấu tạo殺 + 子 + 女 · sát + tử + nữ nghĩa thành phần: sát + tử + nữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giết conMainlandKaggle Zh-Vi filicide Từ liên quan Gần nghĩa杀子女者 · 子女的 · 子女玉帛 · 子女 · 子女金帛 · 子女似地 · 杀子