殺害

shā hài sát hại

Hán Việt: sát hại · Pinyin: shā hài

Tổng quan

sát hại

Cấu tạo: (sát) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sát hại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以不正當理由而將人殺死。《後漢書.卷七二.董卓傳》:「遂等稍爭權利,更相殺害,其諸部曲並各分乖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为了不正当的目的杀人致死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为了不正当的目的杀人致死。

Eng

  • CC-CEDICT to murder
  • Cihui to murder

ja

  • JMdict killing|murder

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

残害