殺害障

shā hài zhàng sát hại chướng

Hán Việt: sát hại chướng · Pinyin: shā hài zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (hại) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指杀害生灵的罪业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指杀害生灵的罪业。